Túi nhựa công nghiệp là gì? Phân loại, ứng dụng & Báo giá mới nhất
07/01/2026Trong guồng quay của chuỗi cung ứng toàn cầu, nếu sản phẩm là “vua” thì bao bì đóng gói chính là “người bảo vệ” trung thành nhất. Trong đó, túi nhựa công nghiệp đóng vai trò mắt xích không thể thiếu, đảm bảo hàng hóa từ linh kiện điện tử nhỏ bé đến những kiện máy móc khổng lồ được an toàn trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.
Tuy nhiên, giữa một “ma trận” các loại vật liệu nhựa như PE, PP, PVC hay các tính năng chống tĩnh điện, hút chân không… việc lựa chọn đúng loại túi nhựa không phải là điều dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ A-Z về túi nhựa công nghiệp là gì, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả bảo quản.
Túi nhựa công nghiệp là gì?
Túi nhựa công nghiệp (Industrial Plastic Bags) là loại bao bì được sản xuất chuyên biệt từ các hạt nhựa nguyên sinh hoặc tái sinh (như Polyethylene – PE, Polypropylene – PP, Polyvinyl Chloride – PVC…) thông qua quy trình thổi màng, ép đùn và gia công nhiệt.
Khác với các loại túi ni lông dân dụng dùng trong chợ hay siêu thị (thường mỏng, chịu lực kém), túi nhựa công nghiệp được thiết kế với các đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Độ bền cơ học cao: Chịu được lực xé, lực va đập và sức nặng lớn.
- Kích thước đa dạng: Từ những túi nhỏ vài centimet đựng ốc vít đến các loại túi trùm pallet khổ lớn (2m – 3m).
- Tính năng chuyên biệt: Tùy vào yêu cầu, túi có thể được thêm các phụ gia để chống tia UV, chống tĩnh điện (ESD), chống rỉ sét (VCI) hoặc hút chân không.
Đây là giải pháp đóng gói cấp thiết cho các nhà máy sản xuất, kho ngoại quan, logistic và xuất nhập khẩu.

Phân loại túi nhựa công nghiệp phổ biến nhất hiện nay
Thị trường túi nhựa công nghiệp rất đa dạng. Để dễ dàng lựa chọn, chúng ta có thể phân loại dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng.
Phân loại theo chất liệu nhựa
Túi nhựa PE (Polyethylene) – “Vua” của ngành bao bì
Đây là loại túi phổ biến nhất, chiếm hơn 70% thị phần bao bì công nghiệp. Túi PE được chia làm 2 dòng chính:
Túi LDPE (Low-Density Polyethylene):
- Đặc điểm: Trong suốt, bề mặt bóng láng, rất dẻo và dai. Khi vo lại ít tạo nếp nhăn.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực va đập tốt, chống thấm nước và bụi tuyệt đối.
- Ứng dụng: Dùng làm túi lót trong bao tải (đựng đường, hạt nhựa), túi đựng linh kiện, túi trùm hàng hóa.
Túi HDPE (High-Density Polyethylene):
- Đặc điểm: Có độ mờ (đục), bề mặt hơi nhám, cứng hơn LDPE, khi vo tạo tiếng sột soạt (nên thường gọi là túi xốp).
- Ưu điểm: Độ bền kéo cao, chịu nhiệt tốt hơn LDPE, giá thành thường rẻ hơn do độ dày có thể làm mỏng hơn mà vẫn giữ được độ dai.
- Ứng dụng: Túi đựng rác thải công nghiệp, túi siêu thị, túi lót thùng carton.
Túi nhựa PP (Polypropylene)
- Đặc điểm: Độ trong suốt rất cao (như kính), độ cứng cao, ít bị kéo dãn hơn PE.
- Ưu điểm: Tạo vẻ ngoài sang trọng cho sản phẩm, khả năng chống thấm khí và hơi nước tốt nhất trong các loại nhựa thông thường.
- Ứng dụng: Đóng gói may mặc (áo sơ mi), thực phẩm, bánh kẹo, văn phòng phẩm.
Túi nhựa OPP (Oriented Polypropylene)
- Đặc điểm: Là loại màng PP đã được kéo giãn 2 chiều. Rất mỏng, nhẹ nhưng cực kỳ dai và khó rách nếu không có vết cắt. Thường có lớp keo dán ở miệng.
- Ứng dụng: Đóng gói các sản phẩm trưng bày, quà tặng, thiết bị y tế.
Phân loại theo tính năng đặc biệt (Dòng cao cấp)
Túi chống tĩnh điện (ESD Bags)
Trong ngành điện tử, sự phóng điện tích (ESD) có thể phá hủy các vi mạch nhạy cảm. Túi ESD được pha thêm chất kháng tĩnh điện hoặc cấu tạo từ màng nhôm phức hợp để ngăn chặn hiện tượng này. Thường có màu hồng, đen hoặc màu bạc kim loại.
Túi chống rỉ sét (VCI Bags)
Túi VCI được tẩm các phân tử ức chế ăn mòn bay hơi. Khi bọc các chi tiết kim loại, các phân tử này sẽ bao phủ bề mặt kim loại, ngăn chặn quá trình oxy hóa mà không cần dùng dầu mỡ bảo quản.
Túi hút chân không (Vacuum Bags)
Thường được làm từ màng ghép phức hợp (ví dụ: PA/PE) để đảm bảo độ dai của PA và độ hàn dính của PE. Dùng để bảo quản thực phẩm đông lạnh hoặc linh kiện cần cách ly hoàn toàn với không khí.
Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng túi nhựa công nghiệp chất lượng?
Sử dụng túi nhựa kém chất lượng là một “cái bẫy” chi phí. Giá mua vào có thể rẻ, nhưng rủi ro hỏng hóc hàng hóa sẽ gây thiệt hại gấp hàng trăm lần. Dưới đây là lợi ích khi đầu tư vào bao bì chuẩn:
- Bảo vệ toàn diện: Ngăn chặn độ ẩm (nguyên nhân gây nấm mốc), bụi bẩn công nghiệp, dầu mỡ và các tác nhân hóa học xâm nhập vào sản phẩm.
- Tối ưu hóa vận chuyển: Các loại túi trùm pallet (Pallet cover) giúp cố định hàng hóa trên pallet, tránh xô lệch, đổ vỡ trong quá trình nâng hạ và di chuyển bằng xe container.
- Nâng tầm thương hiệu: Một chiếc túi dày dặn, in ấn logo sắc nét, thông tin cảnh báo rõ ràng sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp đối với đối tác nhập khẩu.
- Tuân thủ tiêu chuẩn xuất khẩu: Nhiều thị trường (như EU, Mỹ, Nhật) yêu cầu bao bì nhựa phải đạt chuẩn RoHS (không chứa chất độc hại) hoặc tiêu chuẩn tái chế. Sử dụng túi công nghiệp đạt chuẩn giúp hàng hóa thông quan dễ dàng.

Ứng dụng thực tế trong các ngành sản xuất mũi nhọn
Túi nhựa công nghiệp hiện diện trong hầu hết các ngóc ngách của nền kinh tế:
Ngành Điện tử – Bán dẫn
- Sử dụng: Túi chống tĩnh điện (Shielding bags), túi hút chân không, khay nhựa định hình.
- Mục đích: Bảo vệ chip, bo mạch, linh kiện khỏi tĩnh điện và độ ẩm.
Ngành Dệt may & Da giày
- Sử dụng: Túi PP dán miệng, túi PE khổ lớn (đựng veston, áo khoác), túi HDPE (đựng phụ liệu).
- Mục đích: Chống bụi, giữ nếp quần áo, giúp sản phẩm hiển thị rõ ràng (đối với túi PP trong suốt).
Ngành Nông nghiệp & Thực phẩm
- Sử dụng: Túi PE lót trong bao PP dệt (đựng gạo, cám, phân bón), màng phủ nông nghiệp, túi ươm cây.
- Mục đích: Chống ẩm mốc cho nông sản, giữ hương vị, ngăn chặn côn trùng.
Ngành Cơ khí & Chế tạo máy
- Sử dụng: Túi VCI chống rỉ, túi PE khổ lớn trùm máy móc.
- Mục đích: Bảo quản chi tiết máy, khuôn mẫu kim loại khi lưu kho lâu ngày hoặc vận chuyển đường biển (nơi có độ mặn cao).
Ngành Gỗ & Nội thất
- Sử dụng: Túi PE khổ lớn (rộng tới 3m), màng co nhiệt.
- Mục đích: Bọc đệm, sofa, chân bàn ghế để tránh trầy xước và bụi bẩn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá túi nhựa công nghiệp
Khi bạn nhận được báo giá từ nhà sản xuất, con số đó được cấu thành từ các yếu tố sau:
- Giá hạt nhựa nguyên sinh (Yếu tố quan trọng nhất): Giá hạt nhựa PE, PP biến động theo giá dầu thô thế giới và tỷ giá USD. Đây là lý do báo giá thường chỉ có hiệu lực trong 7-15 ngày.
- Kích thước và Độ dày (Micron/Zem): Túi càng lớn, càng dày thì tốn càng nhiều nguyên liệu -> Giá thành/cái cao hơn (nhưng giá theo kg có thể không đổi).
- Tỷ lệ hạt nhựa:
- Túi zin 100%: Làm từ nhựa nguyên sinh, giá cao, chất lượng tốt nhất, trong suốt, không mùi.
- Túi pha tái sinh: Giá rẻ hơn, nhưng màu sắc có thể đục hơn, độ dai giảm nhẹ, phù hợp đóng gói rác thải hoặc hàng hóa không quá quan trọng ngoại quan.
- Công nghệ in ấn: In lụa (thủ công, số lượng ít) hay in ống đồng (tự động, sắc nét, số lượng lớn). Số lượng màu sắc in cũng ảnh hưởng đến giá trục in và công in.
- Phụ gia đặc biệt: Thêm chất chống tia UV, chất tự phân hủy sinh học, hay chất chống tĩnh điện sẽ làm tăng giá thành từ 5-15%.
- Số lượng đặt hàng: Quy luật sản xuất công nghiệp: “Đặt càng nhiều giá càng rẻ” do khấu hao chi phí chạy máy và lãng phí nguyên liệu lúc khởi động máy (Hao hụt đầu máy).
Quy trình đặt hàng và sản xuất túi nhựa theo yêu cầu
Để tránh sai sót khi đặt hàng, doanh nghiệp cần nắm rõ quy trình làm việc tiêu chuẩn:
- Tư vấn & Lấy thông tin: Khách hàng cung cấp kích thước (Rộng x Dài x Dày), chất liệu, mục đích sử dụng và file thiết kế in ấn (nếu có).
- Báo giá & Duyệt mẫu: Nhà cung cấp gửi báo giá. Với đơn hàng lớn, khách hàng nên yêu cầu làm mẫu thực tế (demo) để kiểm tra độ dày và kích thước.
- Ký hợp đồng & Đặt cọc: Thường đặt cọc 30-50% giá trị đơn hàng.
- Sản xuất đại trà:
- Thổi màng: Nấu chảy hạt nhựa và thổi thành bong bóng khí để tạo độ dày mong muốn.
- In ấn: Cuộn màng đi qua máy in (nếu có yêu cầu).
- Cắt & Hàn đáy: Máy cắt lập trình sẵn kích thước sẽ cắt và hàn nhiệt đáy túi.
- Kiểm tra chất lượng (QC): Kiểm tra độ dai, độ kín đường hàn, màu sắc in.
- Đóng gói & Giao hàng: Giao hàng tận nơi kèm hóa đơn VAT.
Xu hướng tương lai: Túi nhựa công nghiệp xanh
Thế giới đang chuyển dịch sang xu hướng bền vững. Ngành bao bì nhựa công nghiệp cũng không ngoại lệ với sự ra đời của:
- Túi nhựa phân hủy sinh học (Biodegradable): Pha thêm phụ gia (như bột ngô, PLA) giúp túi phân hủy nhanh hơn trong môi trường tự nhiên.
- Túi nhựa tái chế (Recycled Bags): Sử dụng nhựa tái sinh đạt chuẩn GRS (Global Recycled Standard) để giảm thiểu rác thải nhựa, đáp ứng yêu cầu của các nhãn hàng thời trang quốc tế (như Adidas, Nike, H&M…).
Việc chuyển đổi sang bao bì xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính như Âu – Mỹ.
Kết luận
Túi nhựa công nghiệp không chỉ là vật liệu đóng gói đơn thuần, mà là giải pháp bảo vệ giá trị sản phẩm và uy tín thương hiệu. Việc hiểu rõ về các loại vật liệu (PE, PP, HDPE…), ứng dụng và cách tính giá thành sẽ giúp doanh nghiệp của bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đóng gói chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với các đơn vị sản xuất uy tín để nhận được tư vấn kỹ thuật và bảng giá ưu đãi nhất hôm nay. Đừng để một sản phẩm hoàn hảo bị mất giá trị chỉ vì bao bì kém chất lượng!